Not clear and difficult to understand or see: To obscure means to hide or blur something by concealing or masking it, rendering it vague and unclear, blurry (as opposed to keeping it in a secret or improbable location) Xem định nghĩa chi tiết, phiên âm, ví dụ thực tế, từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách dùng obscure.
Amazingly Simple Halloween Costume Ideas for a Family of 6 Just
Tối tăm to become obscure tối đi
Cùng tìm hiểu ý nghĩa của từ obscure trong tiếng việt và cách sử dụng trong thực tiễn.
Từ này thường dùng để mô tả sự không rõ ràng về ý nghĩa hoặc danh tiếng. Thông dụng tính từ tối; Bao gồm idioms, collocations, synonyms và các câu ví dụ. Obscure ý nghĩa, định nghĩa, obscure là gì:
Not known to many people: